Cọc tiếp địa, Kiến thức, Thi công chống sét

Hướng dẫn đo điện trở đất trong thi công chống sét

Cách đo điện trở đất trong thi công chống sét

Việc đo điện trở đất (hay điện trở tiếp địa) là bước bắt buộc trong thi công hệ thống chống sét để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, dẫn dòng điện sét xuống đất nhanh chóng và an toàn.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đo điện trở đất bằng máy đo điện trở đất dạng kỹ thuật số (Earth Tester) loại 3 cực (phương pháp phổ biến nhất trong thi công).

Cách đo điện trở đất trong thi công chống sét


I. Chuẩn Bị Trước Khi Đo

Để kết quả đo chính xác và đảm bảo an toàn, bạn cần chuẩn bị kỹ các yếu tố sau:

1. Thiết bị và công cụ

  • Máy đo điện trở đất (Earth Tester): Nên sử dụng máy của các thương hiệu uy tín (như Kyoritsu, Hioki, Fluke…). Kiểm tra pin của máy trước khi đi hiện trường.

  • Bộ dây đo chuyên dụng: Thường gồm 3 dây với màu sắc và chiều dài khác nhau (ví dụ: Xanh 5m, Vàng 10m, Đỏ 20m).

  • Cọc đo phụ (2 cọc): Bằng kim loại, dùng để cắm xuống đất.

  • Búa tay: Để đóng cọc phụ.

  • Dụng cụ làm sạch: Giấy nhám hoặc bàn chải sắt để làm sạch điểm tiếp xúc trên cọc tiếp địa chính.

  • Đồ bảo hộ: Găng tay cách điện, giày an toàn.

2. Điều kiện an toàn và hiện trường

  • Ngắt kết nối: Bắt buộc phải tách rời cọc tiếp địa chính (E) khỏi hệ thống chống sét (kim thu sét, dây thoát sét) và hệ thống điện của công trình để tránh nhiễu và đảm bảo an toàn.

  • Vị trí đo: Chọn khu vực đất trống, không bị ngập nước, tránh gần các vật kim loại ngầm lớn hoặc đường dây điện cao thế để giảm nhiễu.

  • Làm sạch điểm đo: Đánh bóng bề mặt cọc tiếp địa chính tại vị trí sẽ kẹp dây đo để đảm bảo tiếp xúc điện tốt.


II. Nguyên Lý Đo 3 Cực (Fall-of-Potential)

Máy đo sẽ bơm một dòng điện ($I$) giữa cọc tiếp địa chính (E) và cọc dòng phụ (C). Sau đó, máy đo độ sụt giảm điện thế ($V$) giữa cọc chính (E) và cọc áp phụ (P). Điện trở đất ($R_E$) được tính theo định luật Ohm: $R_E = V / I$.


III. Quy Trình Đo Chi Tiết (4 Bước)

Bước 1: Bố trí và kết nối cọc đo

Thực hiện đóng cọc phụ và nối dây theo sơ đồ hàng ngang: E – P – C.

  1. Cọc E (Earth): Kẹp dây màu xanh (thường là dây ngắn nhất) vào cọc tiếp địa chính của hệ thống chống sét.

  2. Cọc P (Potential): Đóng cọc phụ thứ nhất xuống đất, cách cọc E một khoảng $d_1$ (khoảng 5 – 10 mét). Kẹp dây màu vàng vào cọc này.

  3. Cọc C (Current): Đóng cọc phụ thứ hai xuống đất, nằm trên cùng một đường thẳng với E và P, cách cọc E một khoảng $d_2$ (khoảng 20 – 40 mét) hoặc cách cọc P từ 10 mét trở lên. Kẹp dây màu đỏ vào cọc này.

Lưu ý quan trọng: Để kết quả chính xác nhất theo lý thuyết, khoảng cách từ E đến P nên bằng khoảng 61.8% khoảng cách từ E đến C.

Bước 2: Kiểm tra pin và kết nối

  1. Bật máy đo.

  2. Chuyển xoay công tắc về thang “BATT. CHECK”.

  3. Nhấn và giữ nút “PRESS TO TEST”. Kim hoặc màn hình phải chỉ vào vùng “GOOD” hoặc không hiển thị biểu tượng pin yếu. Nếu pin yếu, kết quả đo sẽ không chính xác.

Bước 3: Đo điện áp đất (Earth Voltage)

Đây là bước kiểm tra nhiễu điện từ trong đất.

  1. Chuyển công tắc về thang “EARTH VOLTAGE”.

  2. Nhấn nút “PRESS TO TEST”.

  3. Yêu cầu: Giá trị điện áp đất đo được phải nhỏ hơn 10V (một số máy yêu cầu nhỏ hơn 5V). Nếu điện áp cao hơn, kết quả đo điện trở sẽ bị sai lệch lớn.

    • Cách xử lý: Tạm dừng đo, kiểm tra lại việc ngắt kết nối hệ thống, hoặc chờ thời điểm khác khi lưới điện ổn định hơn.

Bước 4: Đo điện trở đất (Earth Resistance)

  1. Chuyển công tắc về thang đo điện trở cao nhất (ví dụ: 2000Ω).

  2. Nhấn và giữ nút “PRESS TO TEST”.

    • Nếu máy hiện giá trị ổn định, chuyển thang đo xuống mức thấp hơn (ví dụ: 200Ω hoặc 20Ω) để có độ phân giải tốt hơn.

    • Nếu máy báo lỗi (chớp nháy hoặc hiển thị OL), có thể do cọc phụ tiếp xúc đất kém.

    • Cách xử lý: Đổ thêm nước hoặc nước muối vào chân các cọc phụ P và C để tăng độ dẫn điện, hoặc đóng cọc sâu hơn.

  3. Đọc và ghi lại giá trị điện trở hiển thị trên màn hình.


IV. Đánh Giá Kết Quả và Xử Lý

1. Tiêu chuẩn áp dụng

Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 9385:2012 và TCVN 4756:1989):

  • Điện trở tiếp địa chống sét cho công trình: $R_E \le 10\Omega$.

  • Trong một số trường hợp đặc biệt: (Ví dụ: Trạm viễn thông, trung tâm dữ liệu), yêu cầu có thể khắt khe hơn ($R_E \le 5\Omega$ hoặc $\le 1\Omega$).

2. Xử lý khi kết quả không đạt ($R_E > 10\Omega$)

Nếu đo được giá trị điện trở quá cao, bạn cần thực hiện các biện pháp cải thiện hệ thống tiếp địa:

  • Vệ sinh mối nối: Kiểm tra và làm sạch lại các mối hàn hóa nhiệt hoặc cọc tiếp địa.

  • Đóng thêm cọc: Tăng số lượng cọc tiếp địa và nối song song chúng lại với nhau (khoảng cách giữa các cọc ít nhất bằng chiều dài một cọc).

  • Dùng hóa chất: Sử dụng hóa chất giảm điện trở đất (GEM – Ground Enhancement Material) bơm xung quanh cọc.

  • Thay đổi loại điện cực: Sử dụng cọc dài hơn hoặc lưới tiếp địa.

V. Các Phương Pháp Đo Khác (Tham Khảo)

  • Phương pháp 2 cực (Simplified): Dùng khi không có không gian đóng cọc phụ. Máy dùng một vật dẫn có điện trở đất rất thấp sẵn có (như ống nước kim loại ngầm, lưới sắt bê tông móng) làm cọc C và P. Độ chính xác thấp hơn.

  • Phương pháp kẹp (Clamp-on Earth Tester): Không cần cắm cọc, không cần ngắt kết nối. Nhanh chóng nhưng chỉ dùng được khi hệ thống tiếp địa đã tạo thành một mạch vòng kín và không chính xác cho hệ thống chỉ có một cọc đơn lẻ.

Để lại một bình luận